Xem tất cả

run through

B1

Xem lại hoặc tập một việc từ đầu đến cuối, đâm ai đó bằng vũ khí dài, hoặc để điều gì lan nhanh qua một nhóm.

Giải thích đơn giản

Luyện tập hoặc xem một việc từng bước từ đầu đến cuối, hoặc khi một cảm giác hay tin đồn lan nhanh qua một nhóm người.

"run through" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Luyện tập hoặc xem lại một việc một cách trọn vẹn từ đầu đến cuối.

2

Để một cảm giác, ý tưởng hoặc thông tin lan nhanh qua một người hoặc một nhóm.

3

(Văn chương) Đâm xuyên hoặc đâm ai đó bằng kiếm hay vũ khí tương tự.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Chạy từ đầu này sang đầu kia của thứ gì đó; nghĩa xem lại là phần mở rộng tự nhiên.

Thực sự có nghĩa là

Luyện tập hoặc xem một việc từng bước từ đầu đến cuối, hoặc khi một cảm giác hay tin đồn lan nhanh qua một nhóm người.

Mẹo sử dụng

Nghĩa luyện tập hoặc xem lại cực kỳ phổ biến trong môi trường công việc, giáo dục và sân khấu. Nghĩa đâm bằng kiếm mang sắc thái văn chương. 'A chill ran through me' là một mẫu nghĩa bóng rất thường gặp.

Cách chia động từ "run through"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
run through
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
runs through
he/she/it
Quá khứ đơn
ran through
yesterday
Quá khứ phân từ
run through
have + pp
Dạng -ing
running through
tiếp diễn

Nghe "run through" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "run through" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.