Xem tất cả

run past

B2

Nhanh chóng chia sẻ một ý tưởng hoặc thông tin với ai đó để lấy ý kiến hoặc sự đồng ý của họ.

Giải thích đơn giản

Nhanh chóng nói ý tưởng của bạn với ai đó để xem họ nghĩ gì.

"run past" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Trình bày một ý tưởng hoặc thông tin cho ai đó để nhận phản ứng hoặc sự chấp thuận của họ.

2

Chạy ngang qua một người hoặc địa điểm theo nghĩa đen.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Chạy ngang qua ai đó theo nghĩa vật lý; nghĩa bóng mở rộng thành việc đưa thông tin qua cho ai đó.

Thực sự có nghĩa là

Nhanh chóng nói ý tưởng của bạn với ai đó để xem họ nghĩ gì.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong ngữ cảnh kinh doanh và văn phòng. Thường đi với 'quickly': 'let me just run this past you'. Người được hỏi ý kiến là bổ ngữ của giới từ.

Cách chia động từ "run past"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
run past
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
runs past
he/she/it
Quá khứ đơn
ran past
yesterday
Quá khứ phân từ
run past
have + pp
Dạng -ing
running past
tiếp diễn

Nghe "run past" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "run past" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.