Trình bày một ý tưởng hoặc thông tin cho ai đó để nhận phản ứng hoặc sự chấp thuận của họ.
run past
Nhanh chóng chia sẻ một ý tưởng hoặc thông tin với ai đó để lấy ý kiến hoặc sự đồng ý của họ.
Nhanh chóng nói ý tưởng của bạn với ai đó để xem họ nghĩ gì.
"run past" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Chạy ngang qua một người hoặc địa điểm theo nghĩa đen.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Chạy ngang qua ai đó theo nghĩa vật lý; nghĩa bóng mở rộng thành việc đưa thông tin qua cho ai đó.
Nhanh chóng nói ý tưởng của bạn với ai đó để xem họ nghĩ gì.
Rất phổ biến trong ngữ cảnh kinh doanh và văn phòng. Thường đi với 'quickly': 'let me just run this past you'. Người được hỏi ý kiến là bổ ngữ của giới từ.
Cách chia động từ "run past"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "run past" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "run past" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.