Xem tất cả

rub in

B1

Thoa một chất lên bề mặt bằng cách chà để nó thấm vào hoặc hòa vào trong đó.

Giải thích đơn giản

Dùng lực chà để làm cho thứ như kem hoặc bơ thấm vào một bề mặt hay hỗn hợp.

"rub in" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Trong nấu ăn: trộn mỡ vào bột bằng cách xoa giữa các ngón tay cho đến khi hỗn hợp giống vụn bánh mì.

2

Thoa kem, sữa dưỡng hoặc thuốc mỡ lên da bằng cách xoa bóp cho đến khi thấm hết.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Ấn và di chuyển thứ gì đó vào bên trong một bề mặt; nghĩa rõ ràng.

Thực sự có nghĩa là

Dùng lực chà để làm cho thứ như kem hoặc bơ thấm vào một bề mặt hay hỗn hợp.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu dùng trong nấu ăn, như chà mỡ vào bột, và trong mỹ phẩm hoặc y tế, như thoa kem vào da. Là chỉ dẫn thường gặp trong công thức nấu ăn và hướng dẫn sử dụng sản phẩm. Khác với rub it in, vốn là một thành ngữ nghĩa bóng.

Cách chia động từ "rub in"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
rub in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
rubs in
he/she/it
Quá khứ đơn
rubed in
yesterday
Quá khứ phân từ
rubed in
have + pp
Dạng -ing
rubing in
tiếp diễn

Nghe "rub in" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "rub in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.