Trong nấu ăn: trộn mỡ vào bột bằng cách xoa giữa các ngón tay cho đến khi hỗn hợp giống vụn bánh mì.
rub in
Thoa một chất lên bề mặt bằng cách chà để nó thấm vào hoặc hòa vào trong đó.
Dùng lực chà để làm cho thứ như kem hoặc bơ thấm vào một bề mặt hay hỗn hợp.
"rub in" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Thoa kem, sữa dưỡng hoặc thuốc mỡ lên da bằng cách xoa bóp cho đến khi thấm hết.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Ấn và di chuyển thứ gì đó vào bên trong một bề mặt; nghĩa rõ ràng.
Dùng lực chà để làm cho thứ như kem hoặc bơ thấm vào một bề mặt hay hỗn hợp.
Chủ yếu dùng trong nấu ăn, như chà mỡ vào bột, và trong mỹ phẩm hoặc y tế, như thoa kem vào da. Là chỉ dẫn thường gặp trong công thức nấu ăn và hướng dẫn sử dụng sản phẩm. Khác với rub it in, vốn là một thành ngữ nghĩa bóng.
Cách chia động từ "rub in"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "rub in" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "rub in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.