Lau khô người hoặc con vật bằng cách chà mạnh bằng khăn hoặc vải.
rub down
Làm khô, xoa bóp, làm sạch hoặc làm nhẵn thứ gì đó bằng cách chà xát mạnh.
Chà mạnh lên người hoặc vật từ trên xuống để lau khô, làm sạch hoặc giúp cơ bắp thư giãn.
"rub down" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Xoa bóp cơ thể ai đó, đặc biệt là cơ bắp của vận động viên sau khi gắng sức.
Làm nhẵn một bề mặt bằng cách chà nó, nhất là để chuẩn bị sơn hoặc đánh vecni.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Chà theo hướng đi xuống; nghĩa khá rõ.
Chà mạnh lên người hoặc vật từ trên xuống để lau khô, làm sạch hoặc giúp cơ bắp thư giãn.
Có vài cách dùng phổ biến: lau khô người hoặc con vật bằng khăn, xoa bóp cho vận động viên, và làm nhẵn bề mặt trước khi sơn. Trong ngữ cảnh cưỡi ngựa, rub down đặc biệt chỉ việc chải và lau ngựa sau khi vận động.
Cách chia động từ "rub down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "rub down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "rub down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.