Xem tất cả

rub down

B1

Làm khô, xoa bóp, làm sạch hoặc làm nhẵn thứ gì đó bằng cách chà xát mạnh.

Giải thích đơn giản

Chà mạnh lên người hoặc vật từ trên xuống để lau khô, làm sạch hoặc giúp cơ bắp thư giãn.

"rub down" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Lau khô người hoặc con vật bằng cách chà mạnh bằng khăn hoặc vải.

2

Xoa bóp cơ thể ai đó, đặc biệt là cơ bắp của vận động viên sau khi gắng sức.

3

Làm nhẵn một bề mặt bằng cách chà nó, nhất là để chuẩn bị sơn hoặc đánh vecni.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Chà theo hướng đi xuống; nghĩa khá rõ.

Thực sự có nghĩa là

Chà mạnh lên người hoặc vật từ trên xuống để lau khô, làm sạch hoặc giúp cơ bắp thư giãn.

Mẹo sử dụng

Có vài cách dùng phổ biến: lau khô người hoặc con vật bằng khăn, xoa bóp cho vận động viên, và làm nhẵn bề mặt trước khi sơn. Trong ngữ cảnh cưỡi ngựa, rub down đặc biệt chỉ việc chải và lau ngựa sau khi vận động.

Cách chia động từ "rub down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
rub down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
rubs down
he/she/it
Quá khứ đơn
rubed down
yesterday
Quá khứ phân từ
rubed down
have + pp
Dạng -ing
rubing down
tiếp diễn

Nghe "rub down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "rub down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.