Xem tất cả

roster on

C1

Chính thức xếp hoặc ghi tên ai đó vào lịch trực hoặc lịch làm việc.

Giải thích đơn giản

Ghi tên ai đó vào danh sách cho biết khi nào họ phải làm việc.

"roster on" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Thêm ai đó vào lịch làm việc hoặc lịch trực chính thức.

2

Được phân công làm việc trong một khoảng thời gian cụ thể, nhất là trong hệ thống chia ca.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đặt ai đó vào một bảng phân công; đủ dễ hiểu để đoán từ các phần của nó.

Thực sự có nghĩa là

Ghi tên ai đó vào danh sách cho biết khi nào họ phải làm việc.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu là tiếng Anh Úc và New Zealand. Phổ biến ở nơi làm việc có ca kíp như bệnh viện, cảnh sát, và quân đội. Ít gặp hơn trong Anh-Anh hoặc Anh-Mỹ, nơi người ta thường dùng 'schedule' hoặc 'put on the rota'.

Cách chia động từ "roster on"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
roster on
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
rosters on
he/she/it
Quá khứ đơn
rostered on
yesterday
Quá khứ phân từ
rostered on
have + pp
Dạng -ing
rostering on
tiếp diễn

Nghe "roster on" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "roster on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.