Thêm ai đó vào lịch làm việc hoặc lịch trực chính thức.
roster on
Chính thức xếp hoặc ghi tên ai đó vào lịch trực hoặc lịch làm việc.
Ghi tên ai đó vào danh sách cho biết khi nào họ phải làm việc.
"roster on" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Được phân công làm việc trong một khoảng thời gian cụ thể, nhất là trong hệ thống chia ca.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đặt ai đó vào một bảng phân công; đủ dễ hiểu để đoán từ các phần của nó.
Ghi tên ai đó vào danh sách cho biết khi nào họ phải làm việc.
Chủ yếu là tiếng Anh Úc và New Zealand. Phổ biến ở nơi làm việc có ca kíp như bệnh viện, cảnh sát, và quân đội. Ít gặp hơn trong Anh-Anh hoặc Anh-Mỹ, nơi người ta thường dùng 'schedule' hoặc 'put on the rota'.
Cách chia động từ "roster on"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "roster on" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "roster on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.