phrasal
yze
Search
⌘K
Search
⌘K
Duyệt
Phân tích
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Trang chủ
Cụm động từ bắt đầu bằng
"roster"
1 cụm động từ dùng động từ này
roster on
C1
Chính thức xếp hoặc ghi tên ai đó vào lịch trực hoặc lịch làm việc.