Xem tất cả

root out

B2

Tìm ra rồi loại bỏ hoặc xóa bỏ thứ gì đó có hại hoặc không mong muốn, đặc biệt là thứ đã bám rất sâu.

Giải thích đơn giản

Tìm ra một thứ xấu đang ẩn đi và loại bỏ nó hoàn toàn.

"root out" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Tìm ra và loại bỏ một thứ có hại hoặc không mong muốn đang ẩn kín hoặc bám sâu trong một hệ thống.

2

Tìm ra thứ gì đó bằng cách lục tìm rất kỹ, thường trong một đống đồ.

3

Nhổ hẳn một cái cây lên bằng cách bật cả rễ của nó.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Nhổ một cây lên bằng cách kéo bật cả rễ; nghĩa bóng xuất phát từ hình ảnh loại bỏ hoàn toàn này.

Thực sự có nghĩa là

Tìm ra một thứ xấu đang ẩn đi và loại bỏ nó hoàn toàn.

Mẹo sử dụng

Thường gặp trong ngữ cảnh chính trị, tổ chức, và điều tra. Hình ảnh gốc là đào cả cây lên tận rễ để nó không thể mọc lại, nên hàm ý loại bỏ triệt để. Cũng dùng cho việc nhổ cây tận gốc theo nghĩa đen. Thường đi với 'corruption', 'terrorism', 'inefficiency'.

Cách chia động từ "root out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
root out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
roots out
he/she/it
Quá khứ đơn
rooted out
yesterday
Quá khứ phân từ
rooted out
have + pp
Dạng -ing
rooting out
tiếp diễn

Nghe "root out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "root out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.