Xem tất cả

roll with it

B2

Chấp nhận một tình huống bất ngờ hoặc khó khăn một cách thoải mái và tiếp tục tiến lên.

Giải thích đơn giản

Khi có chuyện bất ngờ xảy ra, cứ bình tĩnh và tiếp tục, đừng để nó chặn bạn lại.

"roll with it" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Bình tĩnh chấp nhận một tình huống bất ngờ, không hoàn hảo, hoặc khó khăn và tiếp tục mà không than phiền.

2

Hùa theo ý tưởng hoặc câu đùa của người khác mà không suy nghĩ quá nhiều.

Mẹo sử dụng

Đây là một cụm cố định; 'it' hiếm khi thay đổi. Được dùng như lời khuyên, chỉ dẫn, hoặc phương châm sống. Rất phổ biến trong lời nói hằng ngày và trên mạng xã hội. Gần nghĩa với 'roll with the punches'. Thường được nói để động viên: 'Just roll with it.'

Cách chia động từ "roll with it"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
roll with it
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
rolls with it
he/she/it
Quá khứ đơn
rolled with it
yesterday
Quá khứ phân từ
rolled with it
have + pp
Dạng -ing
rolling with it
tiếp diễn

Nghe "roll with it" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "roll with it" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.