Xem tất cả

roll over

B1

Lật người hoặc vật bằng cách lăn; đầu hàng không chống cự; hoặc (tài chính) gia hạn khoản vay, nợ, hay đầu tư sang kỳ tiếp theo.

Giải thích đơn giản

Lăn để trở mình sang bên hoặc ngửa lên, hoặc đầu hàng mà không chống cự, hoặc gia hạn một thỏa thuận về tiền bạc.

"roll over" có nghĩa là gì?

4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Lật cơ thể mình (hoặc một vật khác) sang phía kia bằng cách lăn.

2

Đầu hàng hoặc khuất phục mà không chống cự.

3

(Tài chính) Gia hạn khoản vay, khoản đầu tư, hoặc hợp đồng thay vì thanh toán ngay.

4

(Với giải độc đắc xổ số) được cộng dồn sang kỳ quay tiếp theo vì chưa có ai trúng.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Lăn để làm cơ thể lật sang phía khác; nghĩa đen này hoàn toàn dễ hiểu.

Thực sự có nghĩa là

Lăn để trở mình sang bên hoặc ngửa lên, hoặc đầu hàng mà không chống cự, hoặc gia hạn một thỏa thuận về tiền bạc.

Mẹo sử dụng

Nghĩa 'đầu hàng' thường được dùng theo cách chỉ trích: 'the government just rolled over' ngụ ý sự nhượng bộ yếu ớt. Nghĩa tài chính ('roll over a mortgage', 'rollover lottery') rất phổ biến. Trong tin học, 'rollover' là hiệu ứng rê chuột. Cũng dùng như mệnh lệnh với chó. Giải độc đắc sẽ 'roll over' khi không có người trúng.

Cách chia động từ "roll over"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
roll over
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
rolls over
he/she/it
Quá khứ đơn
rolled over
yesterday
Quá khứ phân từ
rolled over
have + pp
Dạng -ing
rolling over
tiếp diễn

Nghe "roll over" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "roll over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.