Xem tất cả

roll out

B1

Giới thiệu hoặc tung ra một thứ mới theo cách có kế hoạch và từng bước, hoặc cán phẳng một thứ bằng cách lăn.

Giải thích đơn giản

Ra mắt một sản phẩm hay kế hoạch mới từng bước, hoặc cán bột phẳng bằng cây cán bột.

"roll out" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Giới thiệu, tung ra, hoặc triển khai một thứ mới, thường theo từng giai đoạn ở nhiều khu vực khác nhau.

2

Cán bột hoặc bột làm bánh cho phẳng bằng cây cán bột.

3

Đưa ra hoặc triển khai trên quy mô lớn, như thiết bị hoặc lực lượng.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Lăn một thứ ra ngoài và mở phẳng nó ra; nghĩa kinh doanh dùng hình ảnh này để nói việc 'trải' sản phẩm ra khắp thị trường.

Thực sự có nghĩa là

Ra mắt một sản phẩm hay kế hoạch mới từng bước, hoặc cán bột phẳng bằng cây cán bột.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong kinh doanh, công nghệ, và marketing. 'Roll out' hàm ý phát hành theo từng giai đoạn và có chiến lược, thường dùng cho cập nhật phần mềm, vắc-xin, chính sách mới, hoặc sản phẩm. Nghĩa nấu ăn như cán bột làm bánh là nghĩa đen và rất phổ biến. Nghĩa quân sự nói về triển khai đội hình ngày nay ít gặp hơn.

Cách chia động từ "roll out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
roll out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
rolls out
he/she/it
Quá khứ đơn
rolled out
yesterday
Quá khứ phân từ
rolled out
have + pp
Dạng -ing
rolling out
tiếp diễn

Nghe "roll out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "roll out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.