Giảm giá xuống mức thấp hơn, nhất là trong một chương trình khuyến mãi.
roll back
Đảo ngược hoặc giảm một thứ gì đó, nhất là giá cả, luật lệ, hoặc chính sách, về mức trước đây.
Đưa thứ gì đó trở lại như trước, thường là quy định, giá cả, hoặc kế hoạch.
"roll back" có nghĩa là gì?
4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Bãi bỏ, đảo ngược, hoặc hủy tác dụng của một luật, chính sách, hoặc thành tựu xã hội.
Lăn lùi về phía sau, nhất là xe cộ.
Đẩy lùi quân địch hoặc lực lượng đối lập về vị trí trước đó.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Lăn một vật trở lại vị trí ban đầu; nghĩa bóng dựa trên hình ảnh đảo ngược hướng đi này.
Đưa thứ gì đó trở lại như trước, thường là quy định, giá cả, hoặc kế hoạch.
Rất phổ biến trong báo chí chính trị và kinh doanh. 'Roll back prices' là một cụm nổi tiếng gắn với quảng cáo của Walmart ở Mỹ. Trong tin học, 'rollback' (viết liền, danh từ) chỉ việc quay về phiên bản trước của cơ sở dữ liệu hoặc hệ thống. Cách dùng vật lý nội động từ (xe lăn lùi lại) mang nghĩa đen hơn và ít gặp hơn.
Cách chia động từ "roll back"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "roll back" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "roll back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.