Không để hành vi tiêu cực hoặc hoàn cảnh khó khăn ảnh hưởng đến mình hay khiến mình phản ứng xấu.
rise above
Không để điều tiêu cực như lời xúc phạm, cách cư xử nhỏ nhen hay hoàn cảnh khó khăn ảnh hưởng đến mình; thể hiện rằng bạn tốt hơn một tình huống xấu.
Không để điều xấu hay người xấu kéo mình xuống hoặc làm thay đổi cách mình cư xử.
"rise above" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tốt hơn hoặc vượt trội hơn một mức độ hay tiêu chuẩn nhất định.
Di chuyển hoặc vươn lên cao hơn thứ gì đó về mặt vật lý.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Di chuyển lên một vị trí cao hơn thứ gì đó.
Không để điều xấu hay người xấu kéo mình xuống hoặc làm thay đổi cách mình cư xử.
Thường mang sắc thái đạo đức hoặc truyền cảm hứng. Hay dùng trong ngữ cảnh tạo động lực và ngôn ngữ self-help. Cũng có thể dùng theo nghĩa đen là lên vị trí cao hơn, nhưng nghĩa bóng chiếm ưu thế.
Cách chia động từ "rise above"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "rise above" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "rise above" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.