Xem tất cả

rip out

B1

Kéo hoặc xé một thứ ra khỏi chỗ của nó bằng lực rất mạnh.

Giải thích đơn giản

Kéo bật một thứ ra khỏi chỗ nó gắn vào, nhanh và mạnh.

"rip out" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Kéo hoặc xé một thứ ra khỏi vị trí cố định bằng lực mạnh.

2

Xé một trang hoặc một phần ra khỏi sách, tạp chí hoặc sổ.

3

(Nghĩa bóng) gây ra nỗi đau cảm xúc rất mạnh, như thể xé thứ gì từ bên trong ra.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Xé hoặc kéo một thứ để nó bật ra khỏi chỗ cũ.

Thực sự có nghĩa là

Kéo bật một thứ ra khỏi chỗ nó gắn vào, nhanh và mạnh.

Mẹo sử dụng

Dùng cả cho hành động thật (gỡ đồ cố định, xé trang giấy) và cách nói bóng về cảm xúc rất mạnh (ví dụ 'it ripped out my heart'). Nghĩa bóng thường gặp trong ngữ cảnh kịch tính hoặc giàu cảm xúc.

Cách chia động từ "rip out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
rip out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
rips out
he/she/it
Quá khứ đơn
riped out
yesterday
Quá khứ phân từ
riped out
have + pp
Dạng -ing
riping out
tiếp diễn

Nghe "rip out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "rip out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.