Vượt qua một giai đoạn khó khăn hoặc nguy hiểm bằng cách chịu đựng cho đến hết.
ride out
Chịu đựng một giai đoạn hay tình huống khó khăn cho tới khi nó qua đi.
Vượt qua một quãng thời gian khó khăn bằng cách kiên cường chịu đựng cho đến khi nó kết thúc, như thủy thủ bám trụ trên tàu trong bão.
"ride out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Rời khỏi một nơi bằng ngựa, hướng ra ngoài.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Cưỡi ngựa hoặc bám trụ qua cơn bão hay nguy hiểm cho tới khi nó qua.
Vượt qua một quãng thời gian khó khăn bằng cách kiên cường chịu đựng cho đến khi nó kết thúc, như thủy thủ bám trụ trên tàu trong bão.
Rất phổ biến trong báo chí và lời nói hằng ngày. Thường đi với 'storm', 'crisis', 'recession', 'difficult period'. Hình ảnh gốc đến từ thủy thủ hoặc người cưỡi ngựa bám trụ qua điều kiện khắc nghiệt.
Cách chia động từ "ride out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "ride out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "ride out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.