Xem tất cả

ride out

B2

Chịu đựng một giai đoạn hay tình huống khó khăn cho tới khi nó qua đi.

Giải thích đơn giản

Vượt qua một quãng thời gian khó khăn bằng cách kiên cường chịu đựng cho đến khi nó kết thúc, như thủy thủ bám trụ trên tàu trong bão.

"ride out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Vượt qua một giai đoạn khó khăn hoặc nguy hiểm bằng cách chịu đựng cho đến hết.

2

Rời khỏi một nơi bằng ngựa, hướng ra ngoài.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Cưỡi ngựa hoặc bám trụ qua cơn bão hay nguy hiểm cho tới khi nó qua.

Thực sự có nghĩa là

Vượt qua một quãng thời gian khó khăn bằng cách kiên cường chịu đựng cho đến khi nó kết thúc, như thủy thủ bám trụ trên tàu trong bão.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong báo chí và lời nói hằng ngày. Thường đi với 'storm', 'crisis', 'recession', 'difficult period'. Hình ảnh gốc đến từ thủy thủ hoặc người cưỡi ngựa bám trụ qua điều kiện khắc nghiệt.

Cách chia động từ "ride out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
ride out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
rides out
he/she/it
Quá khứ đơn
rode out
yesterday
Quá khứ phân từ
ridden out
have + pp
Dạng -ing
riding out
tiếp diễn

Nghe "ride out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "ride out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.