Xem tất cả

rhyme out

C1

Diễn đạt, khám phá hoặc xác định điều gì đó bằng vần điệu hoặc chơi chữ; phần lớn là cách dùng cổ hoặc địa phương.

Giải thích đơn giản

Tìm ra hoặc nói ra điều gì đó bằng cách dùng những từ có vần.

"rhyme out" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

(Cổ/địa phương) Diễn đạt hoặc xác định điều gì đó bằng vần điệu.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Lấy hoặc diễn đạt điều gì đó ra bằng vần điệu.

Thực sự có nghĩa là

Tìm ra hoặc nói ra điều gì đó bằng cách dùng những từ có vần.

Mẹo sử dụng

Cực kỳ hiếm trong tiếng Anh chuẩn hiện đại. Người học hầu như không cần tự dùng dạng này. Có thể gặp trong văn học cũ, lời nói địa phương, hoặc như một cách tạo từ ngẫu hứng.

Cách chia động từ "rhyme out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
rhyme out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
rhymes out
he/she/it
Quá khứ đơn
rhymed out
yesterday
Quá khứ phân từ
rhymed out
have + pp
Dạng -ing
rhyming out
tiếp diễn

Nghe "rhyme out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "rhyme out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.