Xem tất cả

rein in

B2

kiểm soát, giới hạn hoặc kiềm lại điều gì đó

Giải thích đơn giản

ngăn một thứ đi quá xa

"rein in" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

đưa một thứ vào tầm kiểm soát hoặc giữ nó trong giới hạn

2

kiểm soát cảm xúc, hành vi hoặc thôi thúc của chính mình

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

kéo dây cương ngựa lại để nó chậm xuống hoặc dừng lại

Thực sự có nghĩa là

ngăn một thứ đi quá xa

Mẹo sử dụng

Ban đầu xuất phát từ việc điều khiển ngựa bằng dây cương. Thường dùng cho chi tiêu, cảm xúc, tăng trưởng hoặc quyền lực.

Cách chia động từ "rein in"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
rein in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
reins in
he/she/it
Quá khứ đơn
reined in
yesterday
Quá khứ phân từ
reined in
have + pp
Dạng -ing
reining in
tiếp diễn

Nghe "rein in" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "rein in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.