Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "rein"

2 cụm động từ dùng động từ này

rein in
B2

kiểm soát, giới hạn hoặc kiềm lại điều gì đó

rein up
C1

kéo dây cương để ngăn hoặc ghìm con ngựa lại