Xem tất cả

refiddle with

C1

lại chỉnh một thứ gì đó; thực hiện thêm vài điều chỉnh nhỏ

Giải thích đơn giản

tiếp tục chỉnh một thứ thêm một chút

"refiddle with" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

thực hiện thêm vài thay đổi nhỏ sau khi đã chỉnh trước đó

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

lại chỉnh một thứ gì đó lần nữa

Thực sự có nghĩa là

tiếp tục chỉnh một thứ thêm một chút

Mẹo sử dụng

Cực kỳ hiếm và không phải là một cụm động từ chuẩn, thông dụng. Nó có thể xuất hiện như một cách nói vui hoặc ngẫu hứng với nghĩa 'lại chỉnh một thứ lần nữa'.

Cách chia động từ "refiddle with"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
refiddle with
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
refiddles with
he/she/it
Quá khứ đơn
refiddled with
yesterday
Quá khứ phân từ
refiddled with
have + pp
Dạng -ing
refiddling with
tiếp diễn

Nghe "refiddle with" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "refiddle with" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.