phrasal
yze
Search
⌘K
Search
⌘K
Duyệt
Phân tích
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Trang chủ
Cụm động từ bắt đầu bằng
"refiddle"
1 cụm động từ dùng động từ này
refiddle with
C1
lại chỉnh một thứ gì đó; thực hiện thêm vài điều chỉnh nhỏ