tháo dây thừng, dây câu, cáp hoặc vật tương tự và thả ra
reel out
C1
tháo cuộn để một thứ được thả ra, hoặc nói hay tạo ra điều gì đó theo cách dài và trôi chảy
Giải thích đơn giản
để thứ gì đó ra dần dần, hoặc nói rất nhiều thứ nối tiếp nhau
"reel out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
nói hoặc kể điều gì đó theo cách dài dòng, liên tục hoặc máy móc
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
tháo một thứ ra từ cuộn
Thực sự có nghĩa là
để thứ gì đó ra dần dần, hoặc nói rất nhiều thứ nối tiếp nhau
Mẹo sử dụng
Ít phổ biến hơn 'reel off'. Nó được dùng theo nghĩa đen cho dây thừng, dây điện hoặc dây câu, và theo nghĩa bóng cho lời nói hoặc câu chuyện.
Cách chia động từ "reel out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
reel out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
reels out
he/she/it
Quá khứ đơn
reeled out
yesterday
Quá khứ phân từ
reeled out
have + pp
Dạng -ing
reeling out
tiếp diễn
Nghe "reel out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "reel out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.