Cụm động từ bắt đầu bằng "reel"
4 cụm động từ dùng động từ này
reel in
B2
Kéo một thứ gì đó vào gần, nhất là bằng guồng câu, hoặc thu hút và giành được thứ có giá trị.
reel off
B2
nói hoặc đưa ra một chuỗi dài các thứ rất nhanh và dễ dàng
reel out
C1
tháo cuộn để một thứ được thả ra, hoặc nói hay tạo ra điều gì đó theo cách dài và trôi chảy
reel up
C1
cuốn một thứ lên cuộn hoặc ống chỉ