Xem tất cả

reckon with

C1

Cân nhắc kỹ một điều gì đó, hoặc đối mặt và xử lý nó.

Giải thích đơn giản

Nhớ rằng một điều gì đó rất quan trọng, hoặc xử lý nó vì bạn không thể bỏ qua.

"reckon with" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Tính một sự thật, khó khăn hoặc khả năng nào đó vào suy nghĩ của mình.

2

Đối mặt và xử lý ai đó hoặc điều gì đó mạnh, khó hoặc đáng đe doạ.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Tính toán cùng với một điều gì đó.

Thực sự có nghĩa là

Nhớ rằng một điều gì đó rất quan trọng, hoặc xử lý nó vì bạn không thể bỏ qua.

Mẹo sử dụng

Cụm này có hai cách dùng chính: tính đến một yếu tố trong tình huống, và đối mặt với một người hay thế lực mạnh hoặc khó xử. Nó nâng cao hơn 'deal with'.

Cách chia động từ "reckon with"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
reckon with
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
reckons with
he/she/it
Quá khứ đơn
reckoned with
yesterday
Quá khứ phân từ
reckoned with
have + pp
Dạng -ing
reckoning with
tiếp diễn

Nghe "reckon with" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "reckon with" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.