Tính một sự thật, khó khăn hoặc khả năng nào đó vào suy nghĩ của mình.
reckon with
Cân nhắc kỹ một điều gì đó, hoặc đối mặt và xử lý nó.
Nhớ rằng một điều gì đó rất quan trọng, hoặc xử lý nó vì bạn không thể bỏ qua.
"reckon with" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Đối mặt và xử lý ai đó hoặc điều gì đó mạnh, khó hoặc đáng đe doạ.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Tính toán cùng với một điều gì đó.
Nhớ rằng một điều gì đó rất quan trọng, hoặc xử lý nó vì bạn không thể bỏ qua.
Cụm này có hai cách dùng chính: tính đến một yếu tố trong tình huống, và đối mặt với một người hay thế lực mạnh hoặc khó xử. Nó nâng cao hơn 'deal with'.
Cách chia động từ "reckon with"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "reckon with" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "reckon with" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.