Xem tất cả

reckon out

C1

Tính ra hoặc tìm ra một phép tính, số lượng hay lời giải, nhất là bằng cách đi qua các bước cẩn thận.

Giải thích đơn giản

Tìm ra một con số hay câu trả lời bằng cách tính toán hoặc suy nghĩ kỹ.

"reckon out" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Tính ra một con số, tổng số hoặc câu trả lời bằng cách đi qua một quy trình.

Mẹo sử dụng

Hơi cổ hoặc mang tính phương ngữ. Trong tiếng Anh hiện đại, thường được thay bằng 'work out' hoặc 'figure out'. Có trong các văn bản văn học cũ và một số phương ngữ ở Anh và Mỹ.

Cách chia động từ "reckon out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
reckon out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
reckons out
he/she/it
Quá khứ đơn
reckoned out
yesterday
Quá khứ phân từ
reckoned out
have + pp
Dạng -ing
reckoning out
tiếp diễn

Nghe "reckon out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "reckon out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.