1
Tính ra một con số, tổng số hoặc câu trả lời bằng cách đi qua một quy trình.
Tính ra hoặc tìm ra một phép tính, số lượng hay lời giải, nhất là bằng cách đi qua các bước cẩn thận.
Tìm ra một con số hay câu trả lời bằng cách tính toán hoặc suy nghĩ kỹ.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Tính ra một con số, tổng số hoặc câu trả lời bằng cách đi qua một quy trình.
Hơi cổ hoặc mang tính phương ngữ. Trong tiếng Anh hiện đại, thường được thay bằng 'work out' hoặc 'figure out'. Có trong các văn bản văn học cũ và một số phương ngữ ở Anh và Mỹ.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "reckon out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.