Ước tính hoặc tính xem một việc sẽ tốn bao nhiêu hoặc cần những gì.
reckon for
C1
Ước tính hoặc tính toán chi phí, thời gian hay tác động có thể có của điều gì đó; tính đến một yếu tố nào đó.
Giải thích đơn giản
Đoán hoặc tính xem một thứ sẽ tốn bao nhiêu tiền hoặc mất bao lâu.
"reckon for" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
Tính một yếu tố nào đó vào kế hoạch hoặc phép tính của bạn.
Mẹo sử dụng
Hơi cũ hoặc mang tính vùng miền. Trong cách dùng hiện đại, nó thường được thay bằng 'allow for', 'account for' hoặc 'budget for'. Vẫn có thể nghe thấy trong một số phương ngữ địa phương ở Anh.
Cách chia động từ "reckon for"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
reckon for
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
reckons for
he/she/it
Quá khứ đơn
reckoned for
yesterday
Quá khứ phân từ
reckoned for
have + pp
Dạng -ing
reckoning for
tiếp diễn
Nghe "reckon for" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "reckon for" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.