Xem tất cả

read through

B1

Đọc một thứ từ đầu đến cuối, thường là để kiểm tra hoặc hiểu đầy đủ.

Giải thích đơn giản

Đọc hết một thứ từ đầu đến cuối.

"read through" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đọc trọn một văn bản từ đầu đến cuối, thường để kiểm tra hoặc hiểu nó.

2

(Sân khấu) Buổi tập mà cả dàn diễn viên cùng đọc to toàn bộ kịch bản, thường là lần đầu tiên.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đọc hết một văn bản từ đầu này tới đầu kia.

Thực sự có nghĩa là

Đọc hết một thứ từ đầu đến cuối.

Mẹo sử dụng

Cũng dùng như danh từ, 'a read-through', trong sân khấu, chỉ buổi tập đầu tiên khi cả dàn diễn viên đọc to kịch bản. Trong cách dùng hằng ngày, nó hàm ý đọc trọn vẹn văn bản chứ không chỉ đọc lướt vài phần.

Cách chia động từ "read through"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
read through
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
reads through
he/she/it
Quá khứ đơn
read through
yesterday
Quá khứ phân từ
read through
have + pp
Dạng -ing
reading through
tiếp diễn

Nghe "read through" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "read through" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.