Đọc kỹ một tài liệu hoặc bài viết, thường để kiểm tra hoặc xem lại.
read over
Đọc kỹ điều gì đó, thường là để kiểm tra hoặc để làm quen với nội dung của nó.
Đọc lại kỹ một thứ gì đó để kiểm tra hoặc chắc rằng nó đúng.
"read over" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Đọc lại điều gì đó để làm mới trí nhớ hoặc sự hiểu biết của mình.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Lướt mắt qua một đoạn văn bản.
Đọc lại kỹ một thứ gì đó để kiểm tra hoặc chắc rằng nó đúng.
Thường dùng trong môi trường công việc và học thuật khi xem lại tài liệu, bài luận, hợp đồng hoặc email trước khi chốt. Cẩn thận hơn một chút so với 'look over' vì nó hàm ý thực sự đọc, không chỉ liếc qua.
Cách chia động từ "read over"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "read over" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "read over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.