Đọc to một văn bản để người khác có thể nghe và hiểu.
read out
Đọc to điều gì đó để người khác có thể nghe thấy, thường là từ văn bản viết.
Đọc to điều gì đó từ giấy để người khác nghe được.
"read out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Tin học) Chuyển hoặc hiển thị dữ liệu đã lưu từ một thiết bị nhớ hoặc hệ thống.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Hướng âm thanh của việc đọc ra bên ngoài, tới người nghe.
Đọc to điều gì đó từ giấy để người khác nghe được.
Rất phổ biến trong cả ngữ cảnh hằng ngày lẫn trang trọng. Thường dùng trong lớp học, cuộc họp, phiên toà và nghi lễ. Tân ngữ có thể đổi chỗ: 'read the message out' hoặc 'read out the message'.
Cách chia động từ "read out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "read out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "read out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.