Xem tất cả

read out

A2

Đọc to điều gì đó để người khác có thể nghe thấy, thường là từ văn bản viết.

Giải thích đơn giản

Đọc to điều gì đó từ giấy để người khác nghe được.

"read out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đọc to một văn bản để người khác có thể nghe và hiểu.

2

(Tin học) Chuyển hoặc hiển thị dữ liệu đã lưu từ một thiết bị nhớ hoặc hệ thống.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Hướng âm thanh của việc đọc ra bên ngoài, tới người nghe.

Thực sự có nghĩa là

Đọc to điều gì đó từ giấy để người khác nghe được.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong cả ngữ cảnh hằng ngày lẫn trang trọng. Thường dùng trong lớp học, cuộc họp, phiên toà và nghi lễ. Tân ngữ có thể đổi chỗ: 'read the message out' hoặc 'read out the message'.

Cách chia động từ "read out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
read out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
reads out
he/she/it
Quá khứ đơn
read out
yesterday
Quá khứ phân từ
read out
have + pp
Dạng -ing
reading out
tiếp diễn

Nghe "read out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "read out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.