Xem tất cả

read oneself in

C1

Chính thức nhận một chức vụ mới trong nhà thờ hoặc chức vụ chính thức bằng cách công khai đọc một văn bản hay lời tuyên bố được quy định.

Giải thích đơn giản

Chính thức bắt đầu công việc mới với vai trò cha xứ trong Giáo hội Anh bằng cách đọc một văn bản đặc biệt trong nhà thờ.

"read oneself in" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

(Giáo hội Anh) Chính thức nhận một chức vụ giáo hội mới bằng cách công khai đọc một văn bản giáo lý được quy định.

Mẹo sử dụng

Cách dùng này rất đặc thù trong truyền thống Giáo hội Anh. Khi một cha xứ mới nhận nhiệm sở, họ chính thức 'read themselves in' bằng cách công khai đọc Thirty-Nine Articles of Religion. Hầu như không dùng ngoài bối cảnh giáo hội Anh giáo.

Cách chia động từ "read oneself in"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
read oneself in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
reads oneself in
he/she/it
Quá khứ đơn
read oneself in
yesterday
Quá khứ phân từ
read oneself in
have + pp
Dạng -ing
reading oneself in
tiếp diễn

Nghe "read oneself in" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "read oneself in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.