(Tình báo/chính phủ) Chính thức cho ai đó quyền tiếp cận và hiểu biết về thông tin mật hoặc nhạy cảm.
read in
Chính thức cung cấp cho ai đó thông tin mật hoặc thông tin đặc quyền mà họ cần biết; hoặc trong tin học, nạp dữ liệu vào hệ thống.
Chính thức cho ai đó biết thông tin bí mật hay quan trọng mà họ cần; hoặc nạp thông tin vào máy tính.
"read in" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Tin học) Nhập hoặc nạp dữ liệu từ nguồn bên ngoài vào một hệ thống hay chương trình máy tính.
Nghĩa trong an ninh hoặc tình báo phổ biến trong bối cảnh chính phủ và quân đội ở tiếng Anh Mỹ như 'get read in on a programme'. Nghĩa trong tin học mang tính kỹ thuật hơn. Không nên nhầm với 'read into'.
Cách chia động từ "read in"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "read in" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "read in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.