Xem tất cả

read in

B2

Chính thức cung cấp cho ai đó thông tin mật hoặc thông tin đặc quyền mà họ cần biết; hoặc trong tin học, nạp dữ liệu vào hệ thống.

Giải thích đơn giản

Chính thức cho ai đó biết thông tin bí mật hay quan trọng mà họ cần; hoặc nạp thông tin vào máy tính.

"read in" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

(Tình báo/chính phủ) Chính thức cho ai đó quyền tiếp cận và hiểu biết về thông tin mật hoặc nhạy cảm.

2

(Tin học) Nhập hoặc nạp dữ liệu từ nguồn bên ngoài vào một hệ thống hay chương trình máy tính.

Mẹo sử dụng

Nghĩa trong an ninh hoặc tình báo phổ biến trong bối cảnh chính phủ và quân đội ở tiếng Anh Mỹ như 'get read in on a programme'. Nghĩa trong tin học mang tính kỹ thuật hơn. Không nên nhầm với 'read into'.

Cách chia động từ "read in"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
read in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
reads in
he/she/it
Quá khứ đơn
read in
yesterday
Quá khứ phân từ
read in
have + pp
Dạng -ing
reading in
tiếp diễn

Nghe "read in" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "read in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.