(Tiếng Anh Anh, trang trọng) Học một môn cụ thể ở đại học như chương trình cấp bằng.
read for
Học một môn ở đại học (trong tiếng Anh Anh), hoặc thử vai sân khấu bằng cách đọc lời thoại.
Học một môn ở đại học, hoặc thử một vai trong kịch hay phim bằng cách đọc lời thoại.
"read for" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Thử vai sân khấu hoặc điện ảnh bằng cách đọc to lời thoại cho đạo diễn hoặc nhóm tuyển vai nghe.
Nghĩa học thuật như trong 'reading for a degree' mang tính Anh-Anh rõ rệt và trang trọng, hiếm dùng trong tiếng Anh Mỹ. Nghĩa thử vai trong sân khấu phổ biến trong cả bối cảnh Anh và Mỹ trong ngành giải trí.
Cách chia động từ "read for"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "read for" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "read for" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.