Xem tất cả

read for

B2

Học một môn ở đại học (trong tiếng Anh Anh), hoặc thử vai sân khấu bằng cách đọc lời thoại.

Giải thích đơn giản

Học một môn ở đại học, hoặc thử một vai trong kịch hay phim bằng cách đọc lời thoại.

"read for" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

(Tiếng Anh Anh, trang trọng) Học một môn cụ thể ở đại học như chương trình cấp bằng.

2

Thử vai sân khấu hoặc điện ảnh bằng cách đọc to lời thoại cho đạo diễn hoặc nhóm tuyển vai nghe.

Mẹo sử dụng

Nghĩa học thuật như trong 'reading for a degree' mang tính Anh-Anh rõ rệt và trang trọng, hiếm dùng trong tiếng Anh Mỹ. Nghĩa thử vai trong sân khấu phổ biến trong cả bối cảnh Anh và Mỹ trong ngành giải trí.

Cách chia động từ "read for"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
read for
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
reads for
he/she/it
Quá khứ đơn
read for
yesterday
Quá khứ phân từ
read for
have + pp
Dạng -ing
reading for
tiếp diễn

Nghe "read for" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "read for" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.