Áp dụng hoặc chuyển bài học, kết luận hay phát hiện từ lĩnh vực này sang một lĩnh vực tương tự khác.
read across
Áp dụng hoặc chuyển thông tin, kết quả hay nguyên tắc từ bối cảnh hoặc lĩnh vực này sang một bối cảnh, lĩnh vực tương tự khác.
Dùng điều bạn học được trong một tình huống để hiểu một tình huống khác nhưng giống nó.
"read across" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Đọc theo chiều ngang qua một hàng hoặc một bảng dữ liệu.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đọc theo chiều ngang qua một trang giấy hoặc một bảng.
Dùng điều bạn học được trong một tình huống để hiểu một tình huống khác nhưng giống nó.
Phổ biến trong tiếng Anh học thuật, chính sách và nghiên cứu. Thường dùng khi so sánh các nghiên cứu, ngành hoặc lĩnh vực để xem kết luận từ nơi này có phù hợp với nơi khác không. Hay xuất hiện trong mẫu như 'these findings read across to...'.
Cách chia động từ "read across"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "read across" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "read across" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.