Làm xong một việc hoặc một loạt việc rất nhanh, thường là quá nhanh.
rattle through
Làm hoặc nói một việc gì đó rất nhanh, thường không chú ý nhiều đến sự cẩn thận hay chi tiết.
Làm xong một việc rất nhanh mà hầu như không dừng lại.
"rattle through" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Nói hoặc đọc nhanh một thứ gì đó mà không dừng lại.
Di chuyển nhanh qua một nơi, nhất là có gây tiếng động.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Di chuyển xuyên qua một nơi với tiếng lạch cạch — như đoàn tàu rầm rầm chạy qua ga.
Làm xong một việc rất nhanh mà hầu như không dừng lại.
Phổ biến trong tiếng Anh Anh. Thường dùng với chút ý chê, ngụ ý người nói cho rằng ai đó đang làm quá nhanh. Hay dùng cho bài phát biểu, danh sách, công việc hoặc các cuộc họp.
Cách chia động từ "rattle through"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "rattle through" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "rattle through" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.