1
Bật thiết bị điện tử bằng cách cung cấp điện cho nó.
Bật thiết bị điện tử bằng cách cung cấp điện cho nó.
Bật thiết bị lên bằng cách cấp điện.
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Bật thiết bị điện tử bằng cách cung cấp điện cho nó.
For a device to start up when power is supplied to it.
Bật nguồn điện lên.
Bật thiết bị lên bằng cách cấp điện.
Trái nghĩa với 'power off'. Rất phổ biến với thiết bị điện tử, máy tính và phương tiện. Thường dùng như lệnh hoặc chỉ dẫn.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "power on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.