Xem tất cả

power down

B1

Tắt thiết bị điện tử hoặc máy móc, hoặc giảm tốc độ và năng lượng.

Giải thích đơn giản

Tắt máy hoặc thiết bị điện tử hoặc giảm dần năng lượng xuống.

"power down" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Tắt hoặc ngừng cấp điện cho thiết bị điện tử hoặc máy móc.

2

Giảm dần sản lượng, mức độ hoạt động hoặc năng lượng.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Cắt giảm điện xuống mức thấp hơn hoặc về không.

Thực sự có nghĩa là

Tắt máy hoặc thiết bị điện tử hoặc giảm dần năng lượng xuống.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong ngữ cảnh công nghệ và điện tử. Thường dùng khi tắt máy tính, máy chủ hoặc phương tiện. Trái nghĩa với 'power up'.

Cách chia động từ "power down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
power down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
powers down
he/she/it
Quá khứ đơn
powered down
yesterday
Quá khứ phân từ
powered down
have + pp
Dạng -ing
powering down
tiếp diễn

Nghe "power down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "power down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.