Xem tất cả

plug out

B1

Rút phích cắm điện ra khỏi ổ cắm; ngắt kết nối thiết bị khỏi nguồn điện

Giải thích đơn giản

Rút phích ra khỏi tường để ngừng cấp điện

"plug out" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Rút phích cắm điện ra khỏi ổ cắm tường hoặc nguồn điện

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Kéo phích cắm ra ngoài khỏi ổ cắm

Thực sự có nghĩa là

Rút phích ra khỏi tường để ngừng cấp điện

Mẹo sử dụng

Chủ yếu nghe ở tiếng Anh Ireland và một số biến thể Nam Phi và châu Á. Người nói tiếng Anh Anh và Mỹ tiêu chuẩn thường dùng 'unplug' thay thế. Người học tiếng Anh cần biết rằng 'plug out' có thể nghe không chuẩn với nhiều người bản ngữ.

Cách chia động từ "plug out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
plug out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
plugs out
he/she/it
Quá khứ đơn
pluged out
yesterday
Quá khứ phân từ
pluged out
have + pp
Dạng -ing
pluging out
tiếp diễn

Nghe "plug out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "plug out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.