Tiếp tục làm việc đều đặn với nhiệm vụ khó khăn hoặc chậm chạp mà không bỏ cuộc
plug away
B2
Tiếp tục làm việc chăm chỉ với điều gì đó khó khăn hoặc tẻ nhạt với sự kiên trì đều đặn
Giải thích đơn giản
Tiếp tục làm việc chăm chỉ với điều gì đó dù khó hay mất nhiều thời gian
"plug away" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
1
Mẹo sử dụng
Thường đi với 'at' cộng với hoạt động. 'Plug away at something.' Truyền đạt cảm giác kiên trì không nổi bật nhưng đáng ngưỡng mộ. Phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và Mỹ thông thường. Thường dùng để khuyến khích hoặc mô tả ai đó đạt tiến độ chậm nhưng ổn định.
Cách chia động từ "plug away"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
plug away
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
plugs away
he/she/it
Quá khứ đơn
pluged away
yesterday
Quá khứ phân từ
pluged away
have + pp
Dạng -ing
pluging away
tiếp diễn
Nghe "plug away" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "plug away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.