Xem tất cả

piddle away

C1

Lãng phí tiền bạc, thời gian hoặc nguồn lực vào những việc nhỏ nhặt, không quan trọng, một cách dần dần và vô ích.

Giải thích đơn giản

Từ từ lãng phí tiền hoặc thời gian vào những việc ngớ ngẩn, không quan trọng.

"piddle away" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Dần dần tiêu hết tiền vào những thứ nhỏ nhặt hoặc không quan trọng.

2

Lãng phí thời gian vào những hoạt động vụn vặt, không quan trọng.

Mẹo sử dụng

Khá thân mật và mang sắc thái hơi khinh thường hoặc chê trách. Từ 'piddle' trong Anh-Anh có liên hệ với nghĩa đi tiểu, nên cụm này có cảm giác hơi thô. Phổ biến trong Anh-Anh hơn Anh-Mỹ. Thường dùng khi chỉ trích ai đó tiêu tiền hoặc dùng thời gian một cách bất cẩn. 'Fritter away' là lựa chọn an toàn và phổ biến hơn.

Cách chia động từ "piddle away"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
piddle away
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
piddles away
he/she/it
Quá khứ đơn
piddled away
yesterday
Quá khứ phân từ
piddled away
have + pp
Dạng -ing
piddling away
tiếp diễn

Nghe "piddle away" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "piddle away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.