Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "piddle"

1 cụm động từ dùng động từ này

piddle away
C1

Lãng phí tiền bạc, thời gian hoặc nguồn lực vào những việc nhỏ nhặt, không quan trọng, một cách dần dần và vô ích.