Xem tất cả

phase out

B1

Dần dần ngừng sử dụng, sản xuất hoặc cung cấp một thứ gì đó cho đến khi nó bị loại bỏ hoàn toàn.

Giải thích đơn giản

Từ từ ngừng dùng hoặc ngừng sản xuất một thứ gì đó cho đến khi nó biến mất hoàn toàn.

"phase out" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Dần dần ngừng sản xuất hoặc bán một sản phẩm theo thời gian.

2

Dần dần ngừng sử dụng một công nghệ, hóa chất hoặc nguồn năng lượng.

3

Dần dần chấm dứt một chính sách, quy định hoặc cách làm.

Mẹo sử dụng

Rất thường dùng trong bối cảnh kinh doanh, môi trường và chính phủ. Có thể xuất hiện ở thể bị động: 'leaded petrol was phased out in the 1990s'. Thường đi với sản phẩm, hóa chất, công nghệ và chính sách đang trở nên lỗi thời hoặc có hại. Phổ biến trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ.

Cách chia động từ "phase out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
phase out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
phases out
he/she/it
Quá khứ đơn
phased out
yesterday
Quá khứ phân từ
phased out
have + pp
Dạng -ing
phasing out
tiếp diễn

Nghe "phase out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "phase out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.