Xem tất cả

phase in

B2

Đưa vào hoặc áp dụng cái mới một cách từ từ, theo từng giai đoạn, trong một khoảng thời gian.

Giải thích đơn giản

Bắt đầu dùng cái mới một cách chậm rãi, từng chút một, để sự thay đổi không quá đột ngột.

"phase in" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đưa vào một hệ thống, luật hoặc cách làm mới một cách từ từ trong một khoảng thời gian nhất định, thay vì làm ngay lập tức.

2

Từng bước đưa nhân viên mới, thiết bị mới hoặc nguồn lực mới vào một hoạt động đang có sẵn.

Mẹo sử dụng

Thường dùng trong kinh doanh, pháp luật, chính phủ và giáo dục để nói về việc áp dụng dần các quy định, hệ thống hoặc công nghệ mới. Rất hay xuất hiện ở thể bị động: 'the new system will be phased in over two years'. Là từ trái nghĩa của 'phase out'.

Cách chia động từ "phase in"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
phase in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
phases in
he/she/it
Quá khứ đơn
phased in
yesterday
Quá khứ phân từ
phased in
have + pp
Dạng -ing
phasing in
tiếp diễn

Nghe "phase in" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "phase in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.