Xem tất cả

phase down

B2

Giảm dần quy mô, cường độ hoặc số lượng của một việc gì đó theo kế hoạch trong một khoảng thời gian.

Giải thích đơn giản

Từ từ dùng ít hơn hoặc làm ít hơn một việc gì đó trong một khoảng thời gian.

"phase down" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Giảm quy mô hoặc mức độ của một hoạt động, ngành nghề hoặc quy trình theo cách có kế hoạch và từ từ.

2

Giảm dần hỗ trợ tài chính, trợ cấp hoặc đầu tư theo thời gian.

Mẹo sử dụng

Thường dùng trong bối cảnh chính sách, môi trường và kinh doanh, nhất là về sản xuất năng lượng, khí thải hoặc hoạt động công nghiệp. Ít phổ biến hơn 'phase out' và hàm ý là giảm bớt chứ không loại bỏ hoàn toàn. Rất hay xuất hiện trong các cuộc thảo luận về chính sách khí hậu và năng lượng.

Cách chia động từ "phase down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
phase down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
phases down
he/she/it
Quá khứ đơn
phased down
yesterday
Quá khứ phân từ
phased down
have + pp
Dạng -ing
phasing down
tiếp diễn

Nghe "phase down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "phase down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.