1
chi tiền cho ai đó từ một tổ chức, quỹ hoặc máy
chi tiền cho ai đó, nhất là theo cách chính thức hoặc từ quỹ, máy, hay công ty
chi tiền ra cho ai đó
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
chi tiền cho ai đó từ một tổ chức, quỹ hoặc máy
chi ra một khoản tiền lớn
thả dần dây thừng, cáp hoặc dây
đưa khoản thanh toán ra ngoài
chi tiền ra cho ai đó
Thường gặp trong ngữ cảnh bảo hiểm, cờ bạc, bồi thường và công ty. Cũng dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật liên quan đến dây thừng, nhưng nghĩa đó ít gặp hơn với người học.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "pay out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.