Xem tất cả

pay out

B2

chi tiền cho ai đó, nhất là theo cách chính thức hoặc từ quỹ, máy, hay công ty

Giải thích đơn giản

chi tiền ra cho ai đó

"pay out" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

chi tiền cho ai đó từ một tổ chức, quỹ hoặc máy

2

chi ra một khoản tiền lớn

3

thả dần dây thừng, cáp hoặc dây

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

đưa khoản thanh toán ra ngoài

Thực sự có nghĩa là

chi tiền ra cho ai đó

Mẹo sử dụng

Thường gặp trong ngữ cảnh bảo hiểm, cờ bạc, bồi thường và công ty. Cũng dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật liên quan đến dây thừng, nhưng nghĩa đó ít gặp hơn với người học.

Cách chia động từ "pay out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
pay out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
pays out
he/she/it
Quá khứ đơn
paid out
yesterday
Quá khứ phân từ
paid out
have + pp
Dạng -ing
paying out
tiếp diễn

Nghe "pay out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "pay out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.