trả tiền để đổi lấy thứ đã mua hoặc dịch vụ đã nhận
pay for
trả tiền để đổi lấy hàng hóa hoặc dịch vụ, hoặc chịu hậu quả từ hành động của mình
trả tiền cho thứ bạn mua, hoặc phải chịu khổ vì điều xấu mình đã làm
"pay for" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
chịu chi phí cho việc gì đó thay cho người khác
chịu hình phạt hoặc hậu quả khó chịu vì điều sai trái bạn đã làm
Nghĩa trả tiền là một trong những cách diễn đạt đầu tiên người học gặp ở trình độ A2. Nghĩa 'chịu hậu quả' ('you'll pay for this') thiên về B1 hơn và mang sắc thái đe dọa hoặc cảnh báo.
Cách chia động từ "pay for"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "pay for" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "pay for" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.