Xem tất cả

pay for

A2

trả tiền để đổi lấy hàng hóa hoặc dịch vụ, hoặc chịu hậu quả từ hành động của mình

Giải thích đơn giản

trả tiền cho thứ bạn mua, hoặc phải chịu khổ vì điều xấu mình đã làm

"pay for" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

trả tiền để đổi lấy thứ đã mua hoặc dịch vụ đã nhận

2

chịu chi phí cho việc gì đó thay cho người khác

3

chịu hình phạt hoặc hậu quả khó chịu vì điều sai trái bạn đã làm

Mẹo sử dụng

Nghĩa trả tiền là một trong những cách diễn đạt đầu tiên người học gặp ở trình độ A2. Nghĩa 'chịu hậu quả' ('you'll pay for this') thiên về B1 hơn và mang sắc thái đe dọa hoặc cảnh báo.

Cách chia động từ "pay for"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
pay for
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
pays for
he/she/it
Quá khứ đơn
paid for
yesterday
Quá khứ phân từ
paid for
have + pp
Dạng -ing
paying for
tiếp diễn

Nghe "pay for" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "pay for" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.