Xem tất cả

pay down

B1

giảm số nợ bằng cách trả dần

Giải thích đơn giản

làm khoản nợ nhỏ đi bằng cách trả một phần

"pay down" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

giảm khoản nợ hoặc số dư bằng cách trả một phần

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

làm số tiền nợ giảm xuống bằng cách trả

Thực sự có nghĩa là

làm khoản nợ nhỏ đi bằng cách trả một phần

Mẹo sử dụng

Thường dùng với khoản vay, thế chấp, thẻ tín dụng và số dư. Hay gặp trong lời khuyên tài chính.

Cách chia động từ "pay down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
pay down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
pays down
he/she/it
Quá khứ đơn
paid down
yesterday
Quá khứ phân từ
paid down
have + pp
Dạng -ing
paying down
tiếp diễn

Nghe "pay down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "pay down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.