Phủ sơn kín hoàn toàn một thứ gì đó để nó trở nên vô hình.
paint out
Phủ sơn kín hoàn toàn một thứ gì đó để không còn nhìn thấy nó nữa.
Phủ sơn lên một thứ gì đó cho đến khi bạn không còn nhìn thấy nó nữa.
"paint out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Mỹ thuật/Chỉnh sửa) Xóa hoặc che đi một phần của tranh hay hình ảnh bằng cách sơn đè lên.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Sơn một thứ gì đó cho đến khi nó biến mất; nghĩa khá rõ.
Phủ sơn lên một thứ gì đó cho đến khi bạn không còn nhìn thấy nó nữa.
Phổ biến trong ngữ cảnh mỹ thuật, trang trí và phục chế. Cũng dùng trong chỉnh sửa ảnh số để chỉ việc xóa một phần của hình ảnh. Thường dùng khi xóa hình vẽ bậy, biển hiệu hoặc chi tiết nào đó.
Cách chia động từ "paint out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "paint out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "paint out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.