Xem tất cả

paint out

B2

Phủ sơn kín hoàn toàn một thứ gì đó để không còn nhìn thấy nó nữa.

Giải thích đơn giản

Phủ sơn lên một thứ gì đó cho đến khi bạn không còn nhìn thấy nó nữa.

"paint out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Phủ sơn kín hoàn toàn một thứ gì đó để nó trở nên vô hình.

2

(Mỹ thuật/Chỉnh sửa) Xóa hoặc che đi một phần của tranh hay hình ảnh bằng cách sơn đè lên.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Sơn một thứ gì đó cho đến khi nó biến mất; nghĩa khá rõ.

Thực sự có nghĩa là

Phủ sơn lên một thứ gì đó cho đến khi bạn không còn nhìn thấy nó nữa.

Mẹo sử dụng

Phổ biến trong ngữ cảnh mỹ thuật, trang trí và phục chế. Cũng dùng trong chỉnh sửa ảnh số để chỉ việc xóa một phần của hình ảnh. Thường dùng khi xóa hình vẽ bậy, biển hiệu hoặc chi tiết nào đó.

Cách chia động từ "paint out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
paint out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
paints out
he/she/it
Quá khứ đơn
painted out
yesterday
Quá khứ phân từ
painted out
have + pp
Dạng -ing
painting out
tiếp diễn

Nghe "paint out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "paint out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.