Có một tổng số tiền còn nợ cần trả cho nhiều người hoặc chủ nợ khác nhau.
owe out
C1
Có một tổng số tiền đang nợ nhiều người hoặc tổ chức khác nhau.
Giải thích đơn giản
Có các khoản nợ phải trả cho nhiều người, tức là tổng cộng đang nợ tiền người khác.
"owe out" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
1
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
Mang nợ đi ra ngoài, tức là nợ nhiều người khác nhau.
Thực sự có nghĩa là
Có các khoản nợ phải trả cho nhiều người, tức là tổng cộng đang nợ tiền người khác.
Mẹo sử dụng
Thân mật và khá ít gặp. Dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc cá nhân để chỉ tổng số nợ của một người. Phổ biến hơn trong lời nói thân mật ở Mỹ. Thường dùng với số tiền cụ thể: "I owe out about £500 this month".
Cách chia động từ "owe out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
owe out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
owes out
he/she/it
Quá khứ đơn
owed out
yesterday
Quá khứ phân từ
owed out
have + pp
Dạng -ing
owing out
tiếp diễn
Nghe "owe out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "owe out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.