Xem tất cả

nudge out

B2

Đẩy bật hoặc đánh bại ai đó hay thứ gì đó bằng khoảng cách nhỏ hoặc theo cách dần dần.

Giải thích đơn giản

Từ từ hoặc nhẹ nhàng đẩy ai đó ra khỏi vị trí hoặc khỏi vị trí số một.

"nudge out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đánh bại đối thủ với cách biệt rất nhỏ.

2

Dần dần đẩy một thứ gì đó ra khỏi vị trí, thị trường hoặc vai trò của nó.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đẩy nhẹ một thứ gì đó để nó ra ngoài.

Thực sự có nghĩa là

Từ từ hoặc nhẹ nhàng đẩy ai đó ra khỏi vị trí hoặc khỏi vị trí số một.

Mẹo sử dụng

Dùng trong thể thao, chính trị và kinh doanh để mô tả chiến thắng sít sao hoặc sự thay thế dần dần. Sự nhẹ nhàng trong 'nudge' làm cho cụm này khác với các từ mạnh hơn.

Cách chia động từ "nudge out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
nudge out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
nudges out
he/she/it
Quá khứ đơn
nudged out
yesterday
Quá khứ phân từ
nudged out
have + pp
Dạng -ing
nudging out
tiếp diễn

Nghe "nudge out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "nudge out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.