Đánh bại đối thủ với cách biệt rất nhỏ.
nudge out
Đẩy bật hoặc đánh bại ai đó hay thứ gì đó bằng khoảng cách nhỏ hoặc theo cách dần dần.
Từ từ hoặc nhẹ nhàng đẩy ai đó ra khỏi vị trí hoặc khỏi vị trí số một.
"nudge out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Dần dần đẩy một thứ gì đó ra khỏi vị trí, thị trường hoặc vai trò của nó.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đẩy nhẹ một thứ gì đó để nó ra ngoài.
Từ từ hoặc nhẹ nhàng đẩy ai đó ra khỏi vị trí hoặc khỏi vị trí số một.
Dùng trong thể thao, chính trị và kinh doanh để mô tả chiến thắng sít sao hoặc sự thay thế dần dần. Sự nhẹ nhàng trong 'nudge' làm cho cụm này khác với các từ mạnh hơn.
Cách chia động từ "nudge out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "nudge out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "nudge out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.