Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "nudge"

2 cụm động từ dùng động từ này

nudge ahead
B2

Di chuyển hoặc tiến lên nhỉnh hơn người khác một chút, thường chỉ với khoảng cách nhỏ.

nudge out
B2

Đẩy bật hoặc đánh bại ai đó hay thứ gì đó bằng khoảng cách nhỏ hoặc theo cách dần dần.