Phát hiện hoặc tìm ra thông tin nhờ tìm kiếm hoặc điều tra cẩn thận.
nose out
Tìm ra thông tin bằng cách tìm kiếm cẩn thận, hoặc đánh bại đối thủ với khoảng cách rất sít sao.
Tìm ra điều gì đó bằng cách xem xét kỹ, hoặc thắng chỉ với cách biệt rất nhỏ.
"nose out" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Đánh bại đối thủ với cách biệt rất nhỏ, như trong một cuộc đua hoặc cuộc thi.
Di chuyển chậm và cẩn thận về phía trước, đặc biệt là xe nhích ra đường.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Dùng mũi để tìm thứ gì đó bằng mùi, hoặc cái mũi là bộ phận đầu tiên vượt qua vạch đích.
Tìm ra điều gì đó bằng cách xem xét kỹ, hoặc thắng chỉ với cách biệt rất nhỏ.
Có hai nghĩa chính: điều tra (phát hiện thông tin) và cạnh tranh (thắng với cách biệt sát nút). Cả hai đều xuất hiện trong báo chí và tin thể thao. Nghĩa cạnh tranh gợi hình ảnh cuộc đua ngựa, nơi người thắng chỉ hơn người về nhì đúng một cái mũi.
Cách chia động từ "nose out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "nose out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "nose out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.