Thông qua một đề xuất, dự luật hoặc kế hoạch với rất ít hoặc không có sự xem xét hay thảo luận.
nod through
Phê duyệt hoặc cho thông qua một việc gì đó mà không xem xét hay tranh luận kỹ, thường hàm ý rằng việc chấp thuận quá dễ dàng.
Phê duyệt nhanh một việc gì đó, thường là không suy nghĩ cẩn thận.
"nod through" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Ra hiệu bằng cái gật đầu rằng ai đó có thể đi qua chốt kiểm soát hoặc lối vào.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Gật đầu để ra hiệu cho ai đó đi qua - nghĩa đen khá rõ.
Phê duyệt nhanh một việc gì đó, thường là không suy nghĩ cẩn thận.
Phổ biến trong tin tức chính trị và nghị viện ở tiếng Anh Anh. Thường mang ý chê nhẹ rằng lẽ ra việc đó cần được xem xét kỹ hơn. Cũng có thể dùng theo nghĩa đen là ra hiệu cho ai đó đi qua chốt kiểm soát bằng cái gật đầu.
Cách chia động từ "nod through"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "nod through" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "nod through" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.